Có 1 kết quả:

xâm
Âm Nôm: xâm
Unicode: U+9A8E
Tổng nét: 10
Bộ: mã 馬 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一フ一一丶フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xâm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xâm xâm (trôi mau)