Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+9A90
Tổng nét: 11
Bộ: mã 馬 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一一丨丨一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kì (ngựa ô)