Có 1 kết quả:

phiêu
Âm Nôm: phiêu
Unicode: U+9AA0
Tổng nét: 14
Bộ: mã 馬 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phiêu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiêu (ngựa nhanh; can đảm)