Có 1 kết quả:

sậu
Âm Nôm: sậu
Unicode: U+9AA4
Tổng nét: 17
Bộ: mã 馬 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

sậu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sậu biến, sậu nhiên (đột ngột)