Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+9AA5
Tổng nét: 19
Bộ: mã 馬 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kí (ngựa hay; người xuất chúng)