Có 1 kết quả:

hài
Âm Nôm: hài
Unicode: U+9AB8
Tổng nét: 15
Bộ: cốt 骨 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丶一フノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hài

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hài cốt, hình hài