Có 1 kết quả:

khoá
Âm Nôm: khoá
Unicode: U+9ABB
Tổng nét: 15
Bộ: cốt 骨 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一一ノ丶一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

khoá

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoá (chỗ u ở đầu xương)