Có 1 kết quả:

ngạnh
Âm Nôm: ngạnh
Unicode: U+9ABE
Tổng nét: 16
Bộ: cốt 骨 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngạnh cá