Có 1 kết quả:

khoả
Âm Nôm: khoả
Tổng nét: 17
Bộ: cốt 骨 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丨フ一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: BBWD (月月田木)
Unicode: U+9AC1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khoả
Âm Pinyin: , kuà
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai), ケ (ke), カ (ka)
Âm Nhật (kunyomi): もも (momo)
Âm Quảng Đông: fo1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

khoả

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)