Có 1 kết quả:

lâu
Âm Nôm: lâu
Unicode: U+9AC5
Tổng nét: 18
Bộ: cốt 骨 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丶ノ一丨ノ丶フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lâu

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu lâu