Có 1 kết quả:

khoan
Âm Nôm: khoan
Unicode: U+9ACB
Tổng nét: 19
Bộ: cốt 骨 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丶丶フ一丨丨丨フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khoan

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoan (bàn toạ)