Có 1 kết quả:

lâu
Âm Nôm: lâu
Unicode: U+9ACF
Tổng nét: 20
Bộ: cốt 骨 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lâu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu lâu