Có 1 kết quả:

tuỷ
Âm Nôm: tuỷ
Unicode: U+9AD3
Tổng nét: 21
Bộ: cốt 骨 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tuỷ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuỷ sống