Có 1 kết quả:

tẫn
Âm Nôm: tẫn
Unicode: U+9AD5
Tổng nét: 23
Bộ: cốt 骨 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tẫn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tẫn (xương bánh chè)