Có 1 kết quả:

khôn
Âm Nôm: khôn
Tổng nét: 12
Bộ: tiêu 髟 (+2 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノノフ
Thương Hiệt: SHHN (尸竹竹弓)
Unicode: U+9AE0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khôn
Âm Pinyin: kūn
Âm Nhật (onyomi): コン (kon)
Âm Nhật (kunyomi): そる (soru)
Âm Quảng Đông: kwan1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

khôn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khôn (chế pháp thời xưa cạo đầu phạm nhân)