Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: bàng, phàng, phẳng, phần, phỏng, vưởng
Tổng nét: 14
Bộ: tiêu 髟 (+4 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ丶一フノ
Thương Hiệt: SHYHS (尸竹卜竹尸)
Unicode: U+9AE3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phảng
Âm Pinyin: fǎng
Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fong2

Tự hình 1

Dị thể 3