Có 1 kết quả:

phát
Âm Nôm: phát
Unicode: U+9AEE
Tổng nét: 15
Bộ: tiêu 髟 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phát

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phát (tóc): lý phát (cắt tóc)