Có 2 kết quả:

tungtông
Âm Nôm: tung, tông
Unicode: U+9B03
Tổng nét: 18
Bộ: tiêu 髟 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

tung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tung (lông bờm)

tông

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tông (bờm)