Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 18
Bộ: tiêu 髟 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノノフ一一ノフ一一
Thương Hiệt: SHBB (尸竹月月)
Unicode: U+9B05
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bằng
Âm Pinyin: pēng, péng
Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lang6, pang4

Tự hình 1

Dị thể 1