Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 22
Bộ: tiêu 髟 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ一一丨フ一一ノフ一一
Thương Hiệt: SHANB (尸竹日弓月)
Unicode: U+9B1C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: gian
Âm Pinyin: jiān
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), ケン (ken), サン (san), ゼン (zen)
Âm Nhật (kunyomi): は.げる (ha.geru)

Tự hình 1

Dị thể 5