Có 1 kết quả:

đấu
Âm Nôm: đấu
Unicode: U+9B2A
Tổng nét: 20
Bộ: đấu 鬥 (+10 nét)
Hình thái: ⿵
Nét bút: 一一丨一丨一一丨一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu