Có 1 kết quả:

đấu
Âm Nôm: đấu
Unicode: U+9B2D
Tổng nét: 26
Bộ: đấu 鬥 (+16 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿵
Nét bút: 一一丨一丨一一丨一丨丨一フ一フ丨フ一フ一丨一ノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu