Có 1 kết quả:

sưởng
Âm Nôm: sưởng
Unicode: U+9B2F
Tổng nét: 10
Bộ: sưởng 鬯 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱𠚍
Nét bút: ノ丶丶丶丶丶フ丨ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sưởng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sưởng (rượu nếp)