Có 1 kết quả:

mị
Âm Nôm: mị
Unicode: U+9B3D
Tổng nét: 12
Bộ: quỷ 鬼 (+3 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨フ一一ノフフ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

si mị hỉ (ma quỷ)