Có 2 kết quả:

bạcphách
Âm Nôm: bạc, phách
Unicode: U+9B44
Tổng nét: 14
Bộ: quỷ 鬼 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

bạc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bạc ngạn (đậu vào bờ)

phách

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hồn phách