Có 1 kết quả:

mị
Âm Nôm: mị
Tổng nét: 14
Bộ: quỷ 鬼 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨フ一一ノフフ丶一一丨ノ丶
Thương Hiệt: HIJD (竹戈十木)
Unicode: U+9B45
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mị
Âm Pinyin: mèi
Âm Nhật (onyomi): ミ (mi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mei6, mui6

Tự hình 2

Dị thể 27

1/1

mị

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

si mị hỉ (ma quỷ)