Có 1 kết quả:

mị
Âm Nôm: mị
Unicode: U+9B45
Tổng nét: 14
Bộ: quỷ 鬼 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨フ一一ノフフ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

mị

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

si mị hỉ (ma quỷ)