Có 1 kết quả:

lạng
Âm Nôm: lạng
Unicode: U+9B4E
Tổng nét: 17
Bộ: quỷ 鬼 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ丨フ一一ノフフ丶一丨フ丨ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng lạng (các giống ma quái)