Có 1 kết quả:

ma
Âm Nôm: ma
Tổng nét: 20
Bộ: quỷ 鬼 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Thương Hiệt: IDHI (戈木竹戈)
Unicode: U+9B54
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ma
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): マ (ma)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mo1

Tự hình 2

1/1

ma

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ma quỉ