Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: giấu, sấu, , sửu, xấu, xổ,
Tổng nét: 23
Bộ: quỷ 鬼 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Thương Hiệt: GIHUI (土戈竹山戈)
Unicode: U+9B57
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū)
Âm Nhật (kunyomi): みにく.い (miniku.i), しこ (shiko)

Tự hình 1

Dị thể 7

Chữ gần giống 3