Có 1 kết quả:

vưu
Âm Nôm: vưu
Unicode: U+9B77
Tổng nét: 15
Bộ: ngư 魚 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

vưu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vưu ngư (cá mực)