Có 1 kết quả:

phụ
Âm Nôm: phụ
Tổng nét: 16
Bộ: ngư 魚 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丨一丨丶
Thương Hiệt: NFODI (弓火人木戈)
Unicode: U+9B92
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phụ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ホ (ho), フ (fu), ブ (bu)
Âm Nhật (kunyomi): ふな (funa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fu6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

phụ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phụ (cá diếc)