Có 1 kết quả:

ngạnh
Âm Nôm: ngạnh
Unicode: U+9BC1
Tổng nét: 18
Bộ: ngư 魚 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạnh cá