Có 1 kết quả:

tưu
Âm Nôm: tưu
Unicode: U+9C0C
Tổng nét: 20
Bộ: ngư 魚 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノ一丨フノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tưu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tưu (cá vún; tiểu nhân)