Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+9C10
Tổng nét: 20
Bộ: ngư 魚 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngạc (cá sấu); kinh ngạc