Có 1 kết quả:

mẫn
Âm Nôm: mẫn
Unicode: U+9C35
Tổng nét: 22
Bộ: ngư 魚 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mẫn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá mẫn