Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 21
Bộ: ngư 魚 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一ノフノノノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: NFYMO (弓火卜一人)
Unicode: U+9C41
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チク (chiku), ジク (jiku)
Âm Nhật (kunyomi): さめ (same)
Âm Quảng Đông: zuk6

Tự hình 1

Dị thể 1