Có 1 kết quả:

hấu
Âm Nôm: hấu
Unicode: U+9C5F
Tổng nét: 24
Bộ: ngư 魚 (+13 nét)
Hình thái: ⿱𦥯
Nét bút: ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フノフ丨フ一丨一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hấu (loại cua lớn ở Alaska)