Có 2 kết quả:

lẹpxộp
Âm Nôm: lẹp, xộp
Tổng nét: 26
Bộ: ngư 魚 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Thương Hiệt: NFVVV (弓火女女女)
Unicode: U+9C72
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: liè
Âm Nhật (onyomi): リョウ (ryō)
Âm Nhật (kunyomi): からすみ (karasumi)
Âm Quảng Đông: laap6, lip6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

lẹp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá lẹp

xộp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá chuối xộp