Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: đao
Tổng nét: 10
Bộ: ngư 魚 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一フノ
Thương Hiệt: NMSH (弓一尸竹)
Unicode: U+9C7D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đao
Âm Pinyin: dāo
Âm Quảng Đông: dou1

Tự hình 1

Dị thể 1