Có 1 kết quả:

hấu
Âm Nôm: hấu
Unicode: U+9C8E
Tổng nét: 13
Bộ: ngư 魚 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶丶ノ丶フノフ丨フ一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hấu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hấu (loại cua lớn ở Alaska)