Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+9CC4
Tổng nét: 17
Bộ: ngư 魚 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc (cá sấu); kinh ngạc