Có 1 kết quả:

phục
Âm Nôm: phục
Unicode: U+9CC6
Tổng nét: 17
Bộ: ngư 魚 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一ノ一丨フ一一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phục

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phục (hải vật cho bào ngư)