Có 1 kết quả:

dao
Âm Nôm: dao
Unicode: U+9CD0
Tổng nét: 18
Bộ: ngư 魚 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

dao

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dao (cá đuối)