Có 1 kết quả:

lặc
Âm Nôm: lặc
Unicode: U+9CD3
Tổng nét: 19
Bộ: ngư 魚 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一一丨丨一丨フ一一丨フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lặc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lặc (cá herring)