Có 1 kết quả:

tuyết
Âm Nôm: tuyết
Tổng nét: 19
Bộ: ngư 魚 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
Thương Hiệt: NMMBS (弓一一月尸)
Unicode: U+9CD5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuyết
Âm Pinyin: xuě
Âm Quảng Đông: syut3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tuyết

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá tuyết