Có 1 kết quả:

bảo
Âm Nôm: bảo
Unicode: U+9D07
Tổng nét: 15
Bộ: điểu 鳥 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𠤏
Nét bút: ノフ一丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bảo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảo (loài gà chân dài)