Có 1 kết quả:

đà
Âm Nôm: đà
Tổng nét: 16
Bộ: điểu 鳥 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶丶丶フノフ
Thương Hiệt: HFJP (竹火十心)
Unicode: U+9D15
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đà
Âm Pinyin: tuó
Âm Nhật (onyomi): ダ (da), タ (ta)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: to4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

đà

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầ điểu