Có 2 kết quả:

nganyến
Âm Nôm: ngan, yến
Unicode: U+9D33
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶フフノ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

Từ điển Viện Hán Nôm

con ngan (vịt xiêm)

Từ điển Trần Văn Kiệm

bạch yến