Có 1 kết quả:

hồng
Âm Nôm: hồng
Unicode: U+9D3B
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hồng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim hồng