Có 1 kết quả:

cáp
Âm Nôm: cáp
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨フ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: ORHAF (人口竹日火)
Unicode: U+9D3F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cáp
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): はと (hato), どばと (dobato)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gaap3, gap3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

cáp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gia cáp (chim bồ câu)